
Đau đầu tiếng Anh là gì?
headache
Đau đầu tiếng Anh là headache, đọc là /ˈhedeɪk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhedeɪk/đau đầu
Câu ví dụ
I have a headache.
/aɪ hæv ə ˈhedeɪk/Con bị đau đầu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ずつう
中文
- 头疼
हिन्दी
- सिरदर्द
Português
- dor de cabeça
Deutsch
- Kopfschmerzen
Cập nhật: