
Khỏe mạnh tiếng Anh là gì?
healthy
Khỏe mạnh tiếng Anh là healthy, đọc là /ˈhelθi/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhelθi/khỏe mạnh
Câu ví dụ
Eat fruit to be healthy.
/iːt fruːt tə biː ˈhelθi/Ăn trái cây để khỏe mạnh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- けんこう
中文
- 健康
हिन्दी
- स्वस्थ
Português
- saudável
Deutsch
- gesund
Cập nhật: