
Giá sách tiếng Anh là gì?
bookshelf
Giá sách tiếng Anh là bookshelf, đọc là /ˈbʊkʃelf/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbʊkʃelf/giá sách
Câu ví dụ
My books are on the bookshelf.
/maɪ bʊks ər ɒn ðə ˈbʊkʃelf/Sách của con ở trên giá sách.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ほんだな
中文
- 书架
हिन्दी
- किताबों की अलमारी
Português
- estante
Deutsch
- Bücherregal
Cập nhật: