
Xe lăn tiếng Anh là gì?
wheelchair
Xe lăn tiếng Anh là wheelchair, đọc là /ˈwiːltʃeə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwiːltʃeə/xe lăn
Câu ví dụ
Grandpa uses a wheelchair.
/ˈɡrændpɑː ˈjuːzɪz ə ˈwiːltʃeə/Ông ngồi xe lăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- くるまいす
中文
- 轮椅
हिन्दी
- व्हीलचेयर
Português
- cadeira de rodas
Deutsch
- Rollstuhl
Cập nhật: