
Nhiệt kế tiếng Anh là gì?
thermometer
Nhiệt kế tiếng Anh là thermometer, đọc là /θəˈmɒmɪtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/θəˈmɒmɪtə/nhiệt kế
Câu ví dụ
The thermometer checks my temperature.
/ðə θəˈmɒmɪtə tʃeks maɪ ˈtemprətʃə/Nhiệt kế đo nhiệt độ cho con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たいおんけい
中文
- 体温计
हिन्दी
- थर्मामीटर
Português
- termômetro
Deutsch
- Thermometer
Cập nhật: