
Ống nghe tiếng Anh là gì?
stethoscope
Ống nghe tiếng Anh là stethoscope, đọc là /ˈsteθəskəʊp/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsteθəskəʊp/ống nghe
Câu ví dụ
The doctor uses a stethoscope.
/ðə ˈdɒktə ˈjuːzɪz ə ˈsteθəskəʊp/Bác sĩ dùng ống nghe.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちょうしんき
中文
- 听诊器
हिन्दी
- स्टेथोस्कोप
Português
- estetoscópio
Deutsch
- Stethoskop
Cập nhật: