
Siro thuốc tiếng Anh là gì?
syrup
Siro thuốc tiếng Anh là syrup, đọc là /ˈsɪrəp/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɪrəp/siro thuốc
Câu ví dụ
The cough syrup is sweet.
/ðə kɒf ˈsɪrəp ɪz swiːt/Si-rô ho có vị ngọt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- シロップ
中文
- 糖浆
हिन्दी
- दवा (सिरप)
Português
- xarope
Deutsch
- Hustensaft
Cập nhật: