
Băng gạc tiếng Anh là gì?
bandage
Băng gạc tiếng Anh là bandage, đọc là /ˈbændɪdʒ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbændɪdʒ/băng gạc
Câu ví dụ
The nurse puts on a bandage.
/ðə nɜːs pʊts ɒn ə ˈbændɪdʒ/Cô y tá băng bó vết thương.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ほうたい
中文
- 绷带
हिन्दी
- पट्टी
Português
- atadura
Deutsch
- Verband
Cập nhật: