
Bánh vòng tiếng Anh là gì?
doughnut
Bánh vòng tiếng Anh là doughnut, đọc là /ˈdəʊnʌt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈdəʊnʌt/bánh vòng
Câu ví dụ
The doughnut has sprinkles.
/ðə ˈdəʊnʌt hæz ˈsprɪŋkəlz/Bánh donut có hạt cốm màu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ドーナツ
中文
- 甜甜圈
हिन्दी
- डोनट
Português
- rosquinha
Deutsch
- Donut
Cập nhật: