
Sô-cô-la tiếng Anh là gì?
chocolate
Sô-cô-la tiếng Anh là chocolate, đọc là /ˈtʃɒklət/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtʃɒklət/sô-cô-la
Câu ví dụ
Chocolate is sweet.
/ˈtʃɒklət ɪz swiːt/Sô-cô-la ngọt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- チョコレート
中文
- 巧克力
हिन्दी
- चॉकलेट
Português
- chocolate
Deutsch
- Schokolade
Cập nhật: