
Bánh quy tiếng Anh là gì?
biscuit
Bánh quy tiếng Anh là biscuit, đọc là /ˈbɪskɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbɪskɪt/bánh quy
Câu ví dụ
Can I have a biscuit?
/kən aɪ hæv ə ˈbɪskɪt/Con ăn một cái bánh quy được không?
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- クッキー
中文
- 饼干
हिन्दी
- बिस्कुट
Português
- biscoito
Deutsch
- Keks
Cập nhật: