
Bánh cupcake tiếng Anh là gì?
cupcake
Bánh cupcake tiếng Anh là cupcake, đọc là /ˈkʌpkeɪk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkʌpkeɪk/bánh cupcake
Câu ví dụ
A cupcake with a cherry on top.
/ə ˈkʌpkeɪk wɪð ə ˈtʃeri ɒn tɒp/Một chiếc bánh cupcake có quả anh đào ở trên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カップケーキ
中文
- 纸杯蛋糕
हिन्दी
- कपकेक
Português
- cupcake
Deutsch
- Cupcake
Cập nhật: