
Khăn quàng cổ tiếng Anh là gì?
scarf
Khăn quàng cổ tiếng Anh là scarf, đọc là /skɑːf/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/skɑːf/khăn quàng cổ
Câu ví dụ
My scarf is warm.
/maɪ skɑːf ɪz wɔːm/Khăn quàng của con ấm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- マフラー
中文
- 围巾
हिन्दी
- मफ़लर
Português
- cachecol
Deutsch
- Schal
Cập nhật: