
Áo len tiếng Anh là gì?
sweater
Áo len tiếng Anh là sweater, đọc là /ˈswetə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈswetə/áo len
Câu ví dụ
Grandma made me a sweater.
/ˈɡrændmɑː meɪd miː ə ˈswetə/Bà đan cho con một chiếc áo len.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- セーター
中文
- 毛衣
हिन्दी
- स्वेटर
Português
- suéter
Deutsch
- Pullover
Cập nhật: