
Áo sơ mi tiếng Anh là gì?
shirt
Áo sơ mi tiếng Anh là shirt, đọc là /ʃɜːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ʃɜːt/áo sơ mi
Câu ví dụ
Dad wears a white shirt.
/dæd weəz ə waɪt ʃɜːt/Bố mặc áo sơ mi trắng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- シャツ
中文
- 衬衫
हिन्दी
- कमीज़
Português
- camisa
Deutsch
- Hemd
Cập nhật: