
Chân váy tiếng Anh là gì?
skirt
Chân váy tiếng Anh là skirt, đọc là /skɜːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/skɜːt/chân váy
Câu ví dụ
Her skirt is red.
/hə skɜːt ɪz red/Váy của bạn ấy màu đỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- スカート
中文
- 裙子
हिन्दी
- स्कर्ट
Português
- saia
Deutsch
- Rock
Cập nhật: