
Sâu bướm tiếng Anh là gì?
caterpillar
Sâu bướm tiếng Anh là caterpillar, đọc là /ˈkætəpɪlə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkætəpɪlə/sâu bướm
Câu ví dụ
A caterpillar becomes a butterfly.
/ə ˈkætəpɪlə bɪˈkʌmz ə ˈbʌtəflaɪ/Sâu bướm hóa thành con bướm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- いもむし
中文
- 毛毛虫
हिन्दी
- इल्ली
Português
- lagarta
Deutsch
- Raupe
Cập nhật: