
Con bướm tiếng Anh là gì?
butterfly
Con bướm tiếng Anh là butterfly, đọc là /ˈbʌtəflaɪ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbʌtəflaɪ/con bướm
Câu ví dụ
The butterfly is pretty.
/ðə ˈbʌtəflaɪ ɪz ˈprɪti/Con bướm thật đẹp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちょうちょ
中文
- 蝴蝶
हिन्दी
- तितली
Português
- borboleta
Deutsch
- Schmetterling
Cập nhật: