
Gấu con tiếng Anh là gì?
cub
Gấu con tiếng Anh là cub, đọc là /kʌb/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kʌb/gấu con
Câu ví dụ
The bear cub plays with its mum.
/ðə beə kʌb pleɪz wɪð ɪts mʌm/Gấu con chơi với gấu mẹ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- こぐま
中文
- 熊宝宝
हिन्दी
- शावक
Português
- filhote
Deutsch
- Tierjunges
Cập nhật: