
Vịt con tiếng Anh là gì?
duckling
Vịt con tiếng Anh là duckling, đọc là /ˈdʌklɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈdʌklɪŋ/vịt con
Câu ví dụ
The duckling follows its mum.
/ðə ˈdʌklɪŋ ˈfɒləʊz ɪts mʌm/Vịt con đi theo vịt mẹ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あひるの子
中文
- 小鸭子
हिन्दी
- बत्तख का बच्चा
Português
- patinho
Deutsch
- Entenküken
Cập nhật: