
Mèo con tiếng Anh là gì?
kitten
Mèo con tiếng Anh là kitten, đọc là /ˈkɪtn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɪtn/mèo con
Câu ví dụ
The kitten plays with a ball.
/ðə ˈkɪtən pleɪz wɪð ə bɔːl/Mèo con chơi với quả bóng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- こねこ
中文
- 小猫
हिन्दी
- बिल्ली का बच्चा
Português
- gatinho
Deutsch
- Kätzchen
Cập nhật: