
Con chuột tiếng Anh là gì?
mouse
Con chuột tiếng Anh là mouse, đọc là /maʊs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/maʊs/con chuột
Câu ví dụ
The mouse eats cheese.
/ðə maʊs iːts tʃiːz/Con chuột ăn phô mai.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ねずみ
中文
- 老鼠
हिन्दी
- चूहा
Português
- rato
Deutsch
- Maus
Cập nhật: