
Con lạc đà tiếng Anh là gì?
camel
Con lạc đà tiếng Anh là camel, đọc là /ˈkæml/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkæml/con lạc đà
Câu ví dụ
The camel lives in the desert.
/ðə ˈkæməl lɪvz ɪn ðə ˈdezət/Lạc đà sống ở sa mạc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- らくだ
中文
- 骆驼
हिन्दी
- ऊँट
Português
- camelo
Deutsch
- Kamel
Cập nhật: