
Lạc đà không bướu tiếng Anh là gì?
llama
Lạc đà không bướu tiếng Anh là llama, đọc là /ˈlɑːmə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlɑːmə/lạc đà không bướu
Câu ví dụ
The llama has a long neck.
/ðə ˈlɑːmə hæz ə lɒŋ nek/Lạc đà không bướu có cái cổ dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ラマ
中文
- 羊驼
हिन्दी
- लामा
Português
- lhama
Deutsch
- Lama
Cập nhật: