
Chuột hamster tiếng Anh là gì?
hamster
Chuột hamster tiếng Anh là hamster, đọc là /ˈhæmstə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhæmstə/chuột hamster
Câu ví dụ
My hamster runs on a wheel.
/maɪ ˈhæmstə rʌnz ɒn ə wiːl/Chuột hamster của con chạy trên bánh xe.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ハムスター
中文
- 仓鼠
हिन्दी
- हैम्स्टर
Português
- hamster
Deutsch
- Hamster
Cập nhật: