
Chim hải âu tiếng Anh là gì?
seagull
Chim hải âu tiếng Anh là seagull, đọc là /ˈsiːɡʌl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsiːɡʌl/chim hải âu
Câu ví dụ
The seagull flies over the sea.
/ðə ˈsiːɡʌl flaɪz ˈəʊvə ðə siː/Chim hải âu bay trên biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かもめ
中文
- 海鸥
हिन्दी
- सीगल
Português
- gaivota
Deutsch
- Möwe
Cập nhật: