
Nhảy múa tiếng Anh là gì?
dance
Nhảy múa tiếng Anh là dance, đọc là /dɑːns/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/dɑːns/nhảy múa
Câu ví dụ
She can dance.
/ʃiː kən dɑːns/Bạn ấy biết nhảy múa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おどる
中文
- 跳舞
हिन्दी
- नाचना
Português
- dançar
Deutsch
- tanzen
Cập nhật: