
Kính mắt tiếng Anh là gì?
glasses
Kính mắt tiếng Anh là glasses, đọc là /ˈɡlɑːsɪz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡlɑːsɪz/kính mắt
Câu ví dụ
Grandpa wears glasses.
/ˈɡrændpɑː weəz ˈɡlɑːsɪz/Ông đeo kính.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- めがね
中文
- 眼镜
हिन्दी
- चश्मा
Português
- óculos
Deutsch
- Brille
Cập nhật: