
Vòng cổ tiếng Anh là gì?
necklace
Vòng cổ tiếng Anh là necklace, đọc là /ˈnekləs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈnekləs/vòng cổ
Câu ví dụ
A pretty necklace.
/ə ˈprɪti ˈnekləs/Một chiếc vòng cổ xinh xắn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ネックレス
中文
- 项链
हिन्दी
- हार
Português
- colar
Deutsch
- Halskette
Cập nhật: