
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
watch
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là watch, đọc là /wɒtʃ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/wɒtʃ/đồng hồ đeo tay
Câu ví dụ
What time is it on your watch?
/wɒt taɪm ɪz ɪt ɒn jə wɒtʃ/Đồng hồ của bạn chỉ mấy giờ?
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うでどけい
中文
- 手表
हिन्दी
- घड़ी
Português
- relógio
Deutsch
- Armbanduhr
Cập nhật: