
Bảo tàng tiếng Anh là gì?
museum
Bảo tàng tiếng Anh là museum, đọc là /mjuˈziːəm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/mjuˈziːəm/bảo tàng
Câu ví dụ
We see dinosaurs at the museum.
/wiː siː ˈdaɪnəsɔːz ət ðə mjuˈziːəm/Chúng con xem khủng long ở bảo tàng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はくぶつかん
中文
- 博物馆
हिन्दी
- संग्रहालय
Português
- museu
Deutsch
- Museum
Cập nhật: