
Ướt tiếng Anh là gì?
wet
Ướt tiếng Anh là wet, đọc là /wet/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/wet/ướt
Câu ví dụ
The dog is wet.
/ðə dɒɡ ɪz wet/Con chó bị ướt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ぬれている
中文
- 湿的
हिन्दी
- गीला
Português
- molhado
Deutsch
- nass
Cập nhật: