
Trứng Phục sinh tiếng Anh là gì?
Easter egg
Trứng Phục sinh tiếng Anh là Easter egg, đọc là /ˈiːstə eɡ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈiːstə eɡ/trứng Phục sinh
Câu ví dụ
I find a pink Easter egg.
/aɪ faɪnd ə pɪŋk ˈiːstər eɡ/Con tìm thấy một quả trứng Phục sinh màu hồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- イースターエッグ
中文
- 复活节彩蛋
हिन्दी
- ईस्टर अंडा
Português
- ovo de Páscoa
Deutsch
- Osterei
Cập nhật: