
Hoa anh đào tiếng Anh là gì?
cherry blossom
Hoa anh đào tiếng Anh là cherry blossom, đọc là /ˈtʃeri ˈblɒsəm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtʃeri ˈblɒsəm/hoa anh đào
Câu ví dụ
We see cherry blossoms in spring.
/wiː siː ˈtʃeri ˈblɒsəmz ɪn sprɪŋ/Chúng con ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さくら
中文
- 樱花
हिन्दी
- चेरी के फूल
Português
- flor de cerejeira
Deutsch
- Kirschblüte
Cập nhật: