
Bó hoa tiếng Anh là gì?
bouquet
Bó hoa tiếng Anh là bouquet, đọc là /buˈkeɪ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/buˈkeɪ/bó hoa
Câu ví dụ
These flowers are for my teacher.
/ðiːz ˈflaʊəz ə fə maɪ ˈtiːtʃə/Những bông hoa này con tặng cô giáo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はなたば
中文
- 花束
हिन्दी
- गुलदस्ता
Português
- buquê
Deutsch
- Blumenstrauß
Cập nhật: