
Sinh nhật tiếng Anh là gì?
birthday
Sinh nhật tiếng Anh là birthday, đọc là /ˈbɜːθdeɪ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbɜːθdeɪ/sinh nhật
Câu ví dụ
Today is my birthday.
/təˈdeɪ ɪz maɪ ˈbɜːθdeɪ/Hôm nay là sinh nhật con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たんじょうび
中文
- 生日
हिन्दी
- जन्मदिन
Português
- aniversário
Deutsch
- Geburtstag
Cập nhật: