
Cây nến tiếng Anh là gì?
candle
Cây nến tiếng Anh là candle, đọc là /ˈkændl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkændl/cây nến
Câu ví dụ
Blow out the candles!
/bləʊ aʊt ðə ˈkændəlz/Thổi nến nào!
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ろうそく
中文
- 蜡烛
हिन्दी
- मोमबत्ती
Português
- vela
Deutsch
- Kerze
Cập nhật: