
My birthday party — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 01 | January | /ˈdʒænjuəri/ | tháng Một |
| 02 | February | /ˈfebruəri/ | tháng Hai |
| 03 | March | /mɑːtʃ/ | tháng Ba |
| 04 | April | /ˈeɪprəl/ | tháng Tư |
| 05 | May | /meɪ/ | tháng Năm |
| 🎂 | birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | sinh nhật |
| 🎉 | party | /ˈpɑːti/ | bữa tiệc |
| 🍟 | chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên dạng que |
| 🍇 | grapes | /ɡreɪps/ | những quả nho |
| 🫙 | jam | /dʒæm/ | mứt |
| 🧃 | juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| 🍋🥤 | lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |
| 💧 | water | /ˈwɔːtə/ | nước |
Unit 4 tiếng Anh lớp 4 Global Success (Bữa tiệc sinh nhật – My birthday party) gồm các phần học trọng tâm (Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and number., Look, complete and read., Let’s sing., Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and tick., Look, complete and read., Let’s play., Listen and repeat., Listen and circle., Let’s chant., Read and circle., Let’s write., Project) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 4 lớp 4 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 4.