
Trượt patin tiếng Anh là gì?
roller skating
Trượt patin tiếng Anh là roller skating, đọc là /ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ/trượt patin
Câu ví dụ
She is roller skating in the park.
/ʃiː ɪz ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ ɪn ðə pɑːk/Bạn ấy đang trượt patin trong công viên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ローラースケート
中文
- 滑旱冰
हिन्दी
- रोलर स्केटिंग
Português
- patinação
Deutsch
- Rollschuhlaufen
Cập nhật: