
Làm vườn tiếng Anh là gì?
gardening
Làm vườn tiếng Anh là gardening, đọc là /ˈɡɑːdnɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡɑːdnɪŋ/làm vườn
Câu ví dụ
Mum enjoys gardening.
/mʌm ɪnˈdʒɔɪz ˈɡɑːdənɪŋ/Mẹ thích làm vườn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にわしごと
中文
- 园艺
हिन्दी
- बागवानी
Português
- jardinagem
Deutsch
- Gärtnern
Cập nhật: