
Ngắm chim tiếng Anh là gì?
bird watching
Ngắm chim tiếng Anh là bird watching, đọc là /bɜːd ˈwɒtʃɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bɜːd ˈwɒtʃɪŋ/ngắm chim
Câu ví dụ
We go bird watching in the park.
/wiː ɡəʊ bɜːd ˈwɒtʃɪŋ ɪn ðə pɑːk/Chúng mình đi ngắm chim ở công viên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- バードウォッチング
中文
- 观鸟
हिन्दी
- पक्षी दर्शन
Português
- observar pássaros
Deutsch
- Vögel beobachten
Cập nhật: