
Đi bộ đường dài tiếng Anh là gì?
hiking
Đi bộ đường dài tiếng Anh là hiking, đọc là /ˈhaɪkɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhaɪkɪŋ/đi bộ đường dài
Câu ví dụ
We go hiking in the hills.
/wiː ɡəʊ ˈhaɪkɪŋ ɪn ðə hɪlz/Chúng mình đi bộ đường dài trên đồi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ハイキング
中文
- 远足
हिन्दी
- पैदल यात्रा
Português
- caminhada
Deutsch
- Wandern
Cập nhật: