
Vitamin tiếng Anh là gì?
vitamins
Vitamin tiếng Anh là vitamins, đọc là /ˈvɪtəmɪnz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈvɪtəmɪnz/vitamin
Câu ví dụ
Fruit has lots of vitamins.
/fruːt hæz lɒts əv ˈvɪtəmɪnz/Trái cây có nhiều vitamin.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ビタミン
中文
- 维生素
हिन्दी
- विटामिन
Português
- vitaminas
Deutsch
- Vitamine
Cập nhật: