
Bình tưới cây tiếng Anh là gì?
watering can
Bình tưới cây tiếng Anh là watering can, đọc là /ˈwɔːtərɪŋ kæn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwɔːtərɪŋ kæn/bình tưới cây
Câu ví dụ
I water the flowers with a watering can.
/aɪ ˈwɔːtə ðə ˈflaʊəz wɪð ə ˈwɔːtərɪŋ kæn/Con tưới hoa bằng bình tưới.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じょうろ
中文
- 洒水壶
हिन्दी
- पानी का झारा
Português
- regador
Deutsch
- Gießkanne
Cập nhật: