
Hạt giống tiếng Anh là gì?
seed
Hạt giống tiếng Anh là seed, đọc là /siːd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/siːd/hạt giống
Câu ví dụ
I plant a seed.
/aɪ plɑːnt ə siːd/Con gieo một hạt giống.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たね
中文
- 种子
हिन्दी
- बीज
Português
- semente
Deutsch
- Samen
Cập nhật: