
Cây xương rồng tiếng Anh là gì?
cactus
Cây xương rồng tiếng Anh là cactus, đọc là /ˈkæktəs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkæktəs/cây xương rồng
Câu ví dụ
The cactus has spikes.
/ðə ˈkæktəs hæz spaɪks/Cây xương rồng có gai.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- サボテン
中文
- 仙人掌
हिन्दी
- कैक्टस
Português
- cacto
Deutsch
- Kaktus
Cập nhật: