
Ruộng lúa tiếng Anh là gì?
rice field
Ruộng lúa tiếng Anh là rice field, đọc là /raɪs fiːld/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/raɪs fiːld/ruộng lúa
Câu ví dụ
The rice field is green.
/ðə raɪs fiːld ɪz ɡriːn/Ruộng lúa xanh mướt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たんぼ
中文
- 稻田
हिन्दी
- धान का खेत
Português
- arrozal
Deutsch
- Reisfeld
Cập nhật: