
Chuồng trại tiếng Anh là gì?
barn
Chuồng trại tiếng Anh là barn, đọc là /bɑːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bɑːn/chuồng trại
Câu ví dụ
The cows sleep in the barn.
/ðə kaʊz sliːp ɪn ðə bɑːn/Bò ngủ trong chuồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- なや
中文
- 谷仓
हिन्दी
- खलिहान
Português
- celeiro
Deutsch
- Scheune
Cập nhật: