
Hàng rào tiếng Anh là gì?
fence
Hàng rào tiếng Anh là fence, đọc là /fens/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fens/hàng rào
Câu ví dụ
The fence is wooden.
/ðə fens ɪz ˈwʊdən/Hàng rào làm bằng gỗ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さく
中文
- 栅栏
हिन्दी
- बाड़
Português
- cerca
Deutsch
- Zaun
Cập nhật: