
Nước chanh tiếng Anh là gì?
lemonade
Nước chanh tiếng Anh là lemonade, đọc là /ˌleməˈneɪd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌleməˈneɪd/nước chanh
Câu ví dụ
Lemonade is sour and sweet.
/leməˈneɪd ɪz ˈsaʊər ən swiːt/Nước chanh vừa chua vừa ngọt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- レモネード
中文
- 柠檬水
हिन्दी
- नींबू पानी
Português
- limonada
Deutsch
- Limonade
Cập nhật: